彼は忙しくて、めったに休みを取らない。
Anh ấy bận nên hiếm khi nghỉ phép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hiếm khi, gần như không bao giờ xảy ra hoặc thực hiện
めったに~ない trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hiếm khi, gần như không bao giờ xảy ra hoặc thực hiện.
Cách đọc là めったに.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めったに
Hán Việt: 滅多に
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome
彼は忙しくて、めったに休みを取らない。
Anh ấy bận nên hiếm khi nghỉ phép.
この地域では雪はめったに降らない。
Khu vực này rất hiếm khi có tuyết rơi.
Từ gần nghĩa: ほとんど~ない
Liên quan: めったに
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.