日本に来てから十年が経った。
Đã mười năm trôi qua kể từ khi tôi đến Nhật Bản.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thời gian trôi qua kể từ một mốc hoặc sự việc nào đó
経つ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thời gian trôi qua kể từ một mốc hoặc sự việc nào đó.
Cách đọc là たつ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たつ
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Soumatome
日本に来てから十年が経った。
Đã mười năm trôi qua kể từ khi tôi đến Nhật Bản.
時間が経つにつれて、痛みは少しずつ治まった。
Theo thời gian, cơn đau dần dịu xuống.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.