祖母は困っている人を放っておけない情け深い人だ。
Bà tôi là người giàu lòng trắc ẩn, không thể bỏ mặc người khó khăn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
giàu lòng trắc ẩn, biết cảm thông và giúp đỡ người khác
情け深い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là giàu lòng trắc ẩn, biết cảm thông và giúp đỡ người khác.
Cách đọc là なさけぶかい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なさけぶかい
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Soumatome
祖母は困っている人を放っておけない情け深い人だ。
Bà tôi là người giàu lòng trắc ẩn, không thể bỏ mặc người khó khăn.
情け深い判断によって、彼はもう一度機会を与えられた。
Nhờ quyết định đầy cảm thông, anh ấy được trao thêm cơ hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.