制服姿の彼はとてもりりしく見えた。
Anh ấy trông rất nghiêm trang và mạnh mẽ trong bộ đồng phục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nghiêm trang, mạnh mẽ và tạo cảm giác đáng tin cậy
りりしい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nghiêm trang, mạnh mẽ và tạo cảm giác đáng tin cậy.
Từ này được viết và đọc là りりしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りりしい
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Soumatome
制服姿の彼はとてもりりしく見えた。
Anh ấy trông rất nghiêm trang và mạnh mẽ trong bộ đồng phục.
選手たちはりりしい表情で入場した。
Các vận động viên bước vào với vẻ mặt đầy khí phách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.