兵士たちは勇ましい声を上げて前進した。
Những người lính hô vang đầy khí thế và tiến lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dũng mãnh, đầy khí thế và không sợ hãi
勇ましい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dũng mãnh, đầy khí thế và không sợ hãi.
Cách đọc là いさましい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いさましい
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Soumatome
兵士たちは勇ましい声を上げて前進した。
Những người lính hô vang đầy khí thế và tiến lên.
太鼓の勇ましい音が祭りの始まりを告げた。
Tiếng trống hùng dũng báo hiệu lễ hội bắt đầu.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.