子どものころに歯を矯正した。
Tôi đã chỉnh nha khi còn nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chỉnh nha, điều chỉnh vị trí và khớp cắn của răng
歯を矯正する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chỉnh nha, điều chỉnh vị trí và khớp cắn của răng.
Cách đọc là はをきょうせいする.
Từ này đang được phân loại là Cụm từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はをきょうせいする
Loại từ: Cụm từ / Động từ
Nguồn/bài: Soumatome
子どものころに歯を矯正した。
Tôi đã chỉnh nha khi còn nhỏ.
歯を矯正するため、専門の歯科医院に通い始めた。
Tôi bắt đầu đến phòng khám nha khoa chuyên môn để chỉnh răng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.