皆に迷惑をかけてしまい、心苦しく思っている。
Tôi cảm thấy rất áy náy vì đã gây phiền cho mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cảm thấy áy náy, day dứt hoặc có lỗi vì đã gây phiền, làm người khác khó xử hay không thể đáp lại kỳ vọng
心苦しい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cảm thấy áy náy, day dứt hoặc có lỗi vì đã gây phiền, làm người khác khó xử hay không thể đáp lại kỳ vọng.
Cách đọc là こころぐるしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こころぐるしい
Loại từ: Tính từ い
Nguồn/bài: Soumatome
皆に迷惑をかけてしまい、心苦しく思っている。
Tôi cảm thấy rất áy náy vì đã gây phiền cho mọi người.
親切な申し出を断るのは心苦しかった。
Tôi thấy áy náy khi phải từ chối lời đề nghị tử tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.