準備不足のまま発表して、みんなの前で恥をかいた。
Tôi thuyết trình khi chưa chuẩn bị đầy đủ nên đã bị mất mặt trước mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bị xấu hổ hoặc mất mặt trước người khác vì sai sót hay hành động không phù hợp
恥をかく trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bị xấu hổ hoặc mất mặt trước người khác vì sai sót hay hành động không phù hợp.
Cách đọc là はじをかく.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はじをかく
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 2
準備不足のまま発表して、みんなの前で恥をかいた。
Tôi thuyết trình khi chưa chuẩn bị đầy đủ nên đã bị mất mặt trước mọi người.
基本的なマナーを知らないと、海外で恥をかくことがある。
Không biết phép lịch sự cơ bản có thể khiến ta xấu hổ ở nước ngoài.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.