経過が順調なら、金曜日に退院できる。
Nếu tiến triển thuận lợi, tôi có thể xuất viện vào thứ Sáu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xuất viện sau khi hoàn tất hoặc tạm kết thúc việc điều trị nội trú
退院 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xuất viện sau khi hoàn tất hoặc tạm kết thúc việc điều trị nội trú.
Cách đọc là たいいん.
Từ này đang được phân loại là Từ vựng. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいいん
Loại từ: Từ vựng
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 1 · Ngày 6
経過が順調なら、金曜日に退院できる。
Nếu tiến triển thuận lợi, tôi có thể xuất viện vào thứ Sáu.
祖母は退院後、しばらく自宅で療養した。
Sau khi xuất viện, bà tôi nghỉ dưỡng ở nhà một thời gian.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.