猫に腕を引っ掻かれて、細い傷ができた。
Tôi bị mèo cào vào tay và để lại một vết xước mảnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cào, cấu hoặc làm xước bằng móng tay hay móng vuốt
引っ掻く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cào, cấu hoặc làm xước bằng móng tay hay móng vuốt.
Cách đọc là ひっかく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひっかく
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome
猫に腕を引っ掻かれて、細い傷ができた。
Tôi bị mèo cào vào tay và để lại một vết xước mảnh.
かゆくても、強く引っ掻かないほうがいい。
Dù ngứa cũng không nên gãi quá mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.