政府は空港での検査をさらに強めた。
Chính phủ đã tăng cường hơn nữa việc kiểm tra tại sân bay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
làm mạnh hơn, tăng cường mức độ hoặc sức tác động
強める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là làm mạnh hơn, tăng cường mức độ hoặc sức tác động.
Cách đọc là つよめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: つよめる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome
政府は空港での検査をさらに強めた。
Chính phủ đã tăng cường hơn nữa việc kiểm tra tại sân bay.
風が次第に強まり、窓が大きく揺れ始めた。
Gió dần mạnh lên và cửa sổ bắt đầu rung mạnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.