一日中歩き回って、すっかりくたびれた。
Đi bộ cả ngày khiến tôi mệt rã rời.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mệt rã rời; cũ mòn vì sử dụng lâu
くたびれる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mệt rã rời; cũ mòn vì sử dụng lâu.
Từ này được viết và đọc là くたびれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: くたびれる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 1
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
一日中歩き回って、すっかりくたびれた。
Đi bộ cả ngày khiến tôi mệt rã rời.
この靴は長年履いて、かなりくたびれている。
Đôi giày này đã được mang nhiều năm nên khá cũ mòn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.