突然の知らせを聞いて、彼は茫然として立ち尽くした。
Nghe tin bất ngờ, anh ấy sững sờ đứng chết lặng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sững sờ, ngây người vì sốc hoặc không biết phải làm gì
茫然とする trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sững sờ, ngây người vì sốc hoặc không biết phải làm gì.
Cách đọc là ぼうぜんとする.
Từ này đang được phân loại là Cụm động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぼうぜんとする
Loại từ: Cụm động từ
Nguồn/bài: Soumatome
突然の知らせを聞いて、彼は茫然として立ち尽くした。
Nghe tin bất ngờ, anh ấy sững sờ đứng chết lặng.
財布をなくしたことに気づき、しばらく茫然としていた。
Nhận ra mình mất ví, tôi ngây người một lúc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.