彼女は褒められて頬を赤らめた。
Cô ấy đỏ mặt khi được khen.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
làm đỏ lên, thường là đỏ mặt vì xấu hổ
赤らめる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là làm đỏ lên, thường là đỏ mặt vì xấu hổ.
Cách đọc là あからめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あからめる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome
彼女は褒められて頬を赤らめた。
Cô ấy đỏ mặt khi được khen.
少年は恥ずかしそうに顔を赤らめた。
Cậu bé đỏ mặt vì ngượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.