地震で家具の位置が少しずれた。
Động đất làm vị trí đồ đạc lệch đi một chút.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
lệch khỏi vị trí, thời gian hoặc tiêu điểm
ずれる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là lệch khỏi vị trí, thời gian hoặc tiêu điểm.
Từ này được viết và đọc là ずれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ずれる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome
地震で家具の位置が少しずれた。
Động đất làm vị trí đồ đạc lệch đi một chút.
二人の議論は論点がずれている。
Cuộc tranh luận của hai người đang lệch khỏi trọng tâm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.