感謝の気持ちを込めて手紙を書いた。
Tôi viết thư với tất cả lòng biết ơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đặt, dồn hoặc gửi gắm tình cảm, sức lực hay ý nghĩa vào
込める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đặt, dồn hoặc gửi gắm tình cảm, sức lực hay ý nghĩa vào.
Cách đọc là こめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こめる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome
感謝の気持ちを込めて手紙を書いた。
Tôi viết thư với tất cả lòng biết ơn.
選手は一球一球に力を込めた。
Vận động viên dồn sức vào từng cú đánh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.