白い布を青く染めた。
Tôi nhuộm tấm vải trắng thành màu xanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhuộm màu; làm thấm hoặc mang màu sắc nào đó
染める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhuộm màu; làm thấm hoặc mang màu sắc nào đó.
Cách đọc là そめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そめる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome
白い布を青く染めた。
Tôi nhuộm tấm vải trắng thành màu xanh.
夕日が空を赤く染めていた。
Hoàng hôn nhuộm đỏ bầu trời.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.