彼はみすぼらしい服装で現れた。
Anh ấy xuất hiện với bộ dạng xộc xệch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xộc xệch, nghèo nàn hoặc tồi tàn đến mức đáng thương
みすぼらしい trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xộc xệch, nghèo nàn hoặc tồi tàn đến mức đáng thương.
Từ này được viết và đọc là みすぼらしい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ i. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みすぼらしい
Loại từ: Tính từ i
Nguồn/bài: Soumatome
彼はみすぼらしい服装で現れた。
Anh ấy xuất hiện với bộ dạng xộc xệch.
建物は古く、外から見ると少しみすぼらしい。
Tòa nhà cũ và nhìn từ ngoài hơi tồi tàn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.