形が不揃いでも、味には問題がない。
Dù hình dạng không đồng đều nhưng hương vị không có vấn đề.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
không đồng đều, không cùng kích thước hoặc hình dạng
不揃い trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là không đồng đều, không cùng kích thước hoặc hình dạng.
Cách đọc là ふぞろい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふぞろい
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
形が不揃いでも、味には問題がない。
Dù hình dạng không đồng đều nhưng hương vị không có vấn đề.
参加者の服装は不揃いだった。
Trang phục của những người tham gia không đồng nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.