父は約束を破った私にかんかんに怒った。
Cha nổi giận dữ dội vì tôi thất hứa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tức giận dữ dội; nắng gay gắt
かんかん trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tức giận dữ dội; nắng gay gắt.
Từ này được viết và đọc là かんかん.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんかん
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome
父は約束を破った私にかんかんに怒った。
Cha nổi giận dữ dội vì tôi thất hứa.
真夏の太陽がかんかん照りつけている。
Mặt trời giữa mùa hè đang chiếu gay gắt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.