兄のシャツは私にはだぶだぶだ。
Áo sơ mi của anh trai rộng thùng thình đối với tôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
rộng thùng thình, lỏng lẻo quá cỡ
だぶだぶ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là rộng thùng thình, lỏng lẻo quá cỡ.
Từ này được viết và đọc là だぶだぶ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: だぶだぶ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
兄のシャツは私にはだぶだぶだ。
Áo sơ mi của anh trai rộng thùng thình đối với tôi.
やせたので、以前のズボンがだぶだぶになった。
Vì gầy đi nên chiếc quần trước đây trở nên quá rộng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.