熱が高くて、立つとふらふらする。
Sốt cao khiến tôi loạng choạng khi đứng dậy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
loạng choạng; không ổn định hoặc lang thang không mục đích
ふらふら trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là loạng choạng; không ổn định hoặc lang thang không mục đích.
Từ này được viết và đọc là ふらふら.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふらふら
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome
熱が高くて、立つとふらふらする。
Sốt cao khiến tôi loạng choạng khi đứng dậy.
彼は進路を決めずにふらふらしている。
Anh ấy vẫn chưa quyết định con đường tương lai và sống không định hướng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.