子どもが高い所に登るのをはらはらして見ていた。
Tôi thấp thỏm nhìn đứa trẻ leo lên chỗ cao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thấp thỏm lo lắng; rơi nhẹ từng mảnh
はらはら trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thấp thỏm lo lắng; rơi nhẹ từng mảnh.
Từ này được viết và đọc là はらはら.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はらはら
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome
子どもが高い所に登るのをはらはらして見ていた。
Tôi thấp thỏm nhìn đứa trẻ leo lên chỗ cao.
枯れ葉がはらはらと落ちてきた。
Lá khô rơi lả tả.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.