緊張で手のひらがじっとり汗ばんだ。
Vì căng thẳng, lòng bàn tay tôi ướt đẫm mồ hôi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ẩm ướt và hơi dính; mồ hôi hoặc hơi ẩm thấm chậm
じっとり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ẩm ướt và hơi dính; mồ hôi hoặc hơi ẩm thấm chậm.
Từ này được viết và đọc là じっとり.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じっとり
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome
緊張で手のひらがじっとり汗ばんだ。
Vì căng thẳng, lòng bàn tay tôi ướt đẫm mồ hôi.
梅雨の空気がじっとりと肌にまとわりつく。
Không khí mùa mưa ẩm dính vào da.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.