昨夜は疲れていたので、朝までぐっすり眠った。
Tối qua vì mệt nên tôi ngủ một mạch đến sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ngủ sâu và ngon, không bị gián đoạn
ぐっすり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ngủ sâu và ngon, không bị gián đoạn.
Từ này được viết và đọc là ぐっすり.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぐっすり
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome
昨夜は疲れていたので、朝までぐっすり眠った。
Tối qua vì mệt nên tôi ngủ một mạch đến sáng.
温かい風呂に入ると、ぐっすり眠れる。
Tắm nước ấm giúp tôi ngủ ngon.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.