突然の雨で服がぐっしょり濡れた。
Cơn mưa bất ngờ làm quần áo tôi ướt sũng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ướt sũng hoàn toàn do nước, mưa hoặc mồ hôi
ぐっしょり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ướt sũng hoàn toàn do nước, mưa hoặc mồ hôi.
Từ này được viết và đọc là ぐっしょり.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: ぐっしょり
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 3
Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
突然の雨で服がぐっしょり濡れた。
Cơn mưa bất ngờ làm quần áo tôi ướt sũng.
運動の後、シャツは汗でぐっしょりだった。
Sau khi vận động, áo tôi ướt đẫm mồ hôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.