いざという時に慌てないよう、準備しておこう。
Hãy chuẩn bị để không hoảng loạn khi tình huống thật sự xảy ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
khi thực sự đối mặt với tình huống; hoặc lời thúc giục “nào, hãy…”
いざ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là khi thực sự đối mặt với tình huống; hoặc lời thúc giục “nào, hãy…”.
Từ này được viết và đọc là いざ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ / Thán từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いざ
Loại từ: Phó từ / Thán từ
Nguồn/bài: Soumatome
いざという時に慌てないよう、準備しておこう。
Hãy chuẩn bị để không hoảng loạn khi tình huống thật sự xảy ra.
いざ出発という段階で、車が故障した。
Đúng lúc chuẩn bị xuất phát thì xe bị hỏng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.