Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

かえって nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

trái lại, ngược với kết quả dự đoán

かえって nghĩa là gì?

かえって trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là trái lại, ngược với kết quả dự đoán.

かえって đọc thế nào?

Từ này được viết và đọc là かえって.

Cách dùng かえって trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

かえって thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: かえって

Loại từ: Phó từ

Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 6

かえって nằm trong giáo trình/bài nào?

Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.

Ví dụ với かえって

急いで直したため、かえって状態が悪くなった。

Vì sửa quá vội nên tình trạng lại trở nên tệ hơn.

何も言わないほうが、かえって誤解を招くこともある。

Đôi khi không nói gì lại càng gây hiểu lầm.

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang