Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Từ vựng JLPT N1

お手上げ (おてあげ) nghĩa là gì? – Từ vựng JLPT N1

hoàn toàn bó tay, không còn cách giải quyết

お手上げ nghĩa là gì?

お手上げ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hoàn toàn bó tay, không còn cách giải quyết.

お手上げ đọc thế nào?

Cách đọc là おてあげ.

Cách dùng お手上げ trong tiếng Nhật

Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.

お手上げ thuộc JLPT cấp nào?

Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.

Thông tin từ vựng

Cách đọc: おてあげ

Loại từ: Danh từ / Tính từ na

Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 1

お手上げ nằm trong giáo trình/bài nào?

Ở cấp N1, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.

Ví dụ với お手上げ

原因が分からず、専門家もお手上げの状態だ。

Không rõ nguyên nhân nên ngay cả chuyên gia cũng đang bó tay.

この複雑な機械は説明書なしではお手上げだ。

Với chiếc máy phức tạp này, không có hướng dẫn thì tôi hoàn toàn chịu.

Cách ghi nhớ

Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang