景気は少しずつ上向いている。
Nền kinh tế đang dần chuyển biến tốt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hướng lên trên; tình hình chuyển theo chiều hướng tốt hơn
上向く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hướng lên trên; tình hình chuyển theo chiều hướng tốt hơn.
Cách đọc là うわむく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うわむく
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome
景気は少しずつ上向いている。
Nền kinh tế đang dần chuyển biến tốt.
声をかけると、彼は顔を上向けた。
Khi tôi gọi, anh ấy ngẩng mặt lên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.