人を学歴だけで見下してはいけない。
Không được coi thường người khác chỉ vì học vấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
coi thường người khác và đánh giá họ thấp hơn mình
見下す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là coi thường người khác và đánh giá họ thấp hơn mình.
Cách đọc là みくだす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みくだす
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome
人を学歴だけで見下してはいけない。
Không được coi thường người khác chỉ vì học vấn.
彼の見下すような態度に腹が立った。
Tôi tức giận với thái độ khinh thường của anh ấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.