荷物を減らして身軽に旅をする。
Tôi giảm hành lý để đi du lịch nhẹ nhàng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhẹ nhàng, không mang nhiều đồ hoặc không bị ràng buộc
身軽 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhẹ nhàng, không mang nhiều đồ hoặc không bị ràng buộc.
Cách đọc là みがる.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みがる
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
荷物を減らして身軽に旅をする。
Tôi giảm hành lý để đi du lịch nhẹ nhàng.
子どもが独立し、以前より身軽になった。
Con cái tự lập nên tôi bớt vướng bận hơn trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.