担当者が現場へ出向いて確認した。
Người phụ trách đã trực tiếp tới hiện trường để xác nhận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
đích thân đi tới một nơi vì mục đích cụ thể
出向く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là đích thân đi tới một nơi vì mục đích cụ thể.
Cách đọc là でむく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でむく
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome
担当者が現場へ出向いて確認した。
Người phụ trách đã trực tiếp tới hiện trường để xác nhận.
必要ならこちらから先方へ出向きます。
Nếu cần, phía chúng tôi sẽ trực tiếp tới chỗ đối tác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.