公金を私する行為は厳しく処罰される。
Hành vi chiếm dụng công quỹ sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chiếm làm của riêng hoặc sử dụng việc công vì lợi ích cá nhân
私する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chiếm làm của riêng hoặc sử dụng việc công vì lợi ích cá nhân.
Cách đọc là わたくしする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: わたくしする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Soumatome
公金を私する行為は厳しく処罰される。
Hành vi chiếm dụng công quỹ sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.
権力を私してはならない。
Không được sử dụng quyền lực cho lợi ích riêng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.