実験で事故当時の状況を再現した。
Thí nghiệm đã tái hiện tình trạng lúc xảy ra tai nạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tái hiện hoặc làm cho một trạng thái, cảnh tượng xảy ra lại
再現する trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tái hiện hoặc làm cho một trạng thái, cảnh tượng xảy ra lại.
Cách đọc là さいげんする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいげんする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Soumatome
実験で事故当時の状況を再現した。
Thí nghiệm đã tái hiện tình trạng lúc xảy ra tai nạn.
昔の町並みを模型で再現している。
Khung cảnh phố xưa được tái hiện bằng mô hình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.