届いた荷物を部署ごとに仕分ける。
Phân loại hàng nhận được theo từng bộ phận.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
phân loại và chia đồ vật, dữ liệu hoặc hàng hóa theo nhóm
仕分ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là phân loại và chia đồ vật, dữ liệu hoặc hàng hóa theo nhóm.
Cách đọc là しわける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しわける
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome
届いた荷物を部署ごとに仕分ける。
Phân loại hàng nhận được theo từng bộ phận.
ごみは種類別に仕分けて出してください。
Hãy phân loại rác theo từng loại trước khi đem bỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.