瓶を傾けて残りの水を注いだ。
Tôi nghiêng chai để rót phần nước còn lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
làm nghiêng; dồn tâm sức hoặc lắng nghe chăm chú
傾ける trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là làm nghiêng; dồn tâm sức hoặc lắng nghe chăm chú.
Cách đọc là かたむける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かたむける
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome
瓶を傾けて残りの水を注いだ。
Tôi nghiêng chai để rót phần nước còn lại.
市民の声に耳を傾けるべきだ。
Cần lắng nghe tiếng nói của người dân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.