鳥の声で早朝に目覚めた。
Tôi tỉnh giấc vào sáng sớm vì tiếng chim.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tỉnh giấc; nhận thức hoặc bắt đầu quan tâm sâu sắc tới điều gì
目覚める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tỉnh giấc; nhận thức hoặc bắt đầu quan tâm sâu sắc tới điều gì.
Cách đọc là めざめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めざめる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome
鳥の声で早朝に目覚めた。
Tôi tỉnh giấc vào sáng sớm vì tiếng chim.
海外生活をきっかけに環境問題に目覚めた。
Cuộc sống ở nước ngoài khiến tôi thức tỉnh về vấn đề môi trường.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.