今週はスケジュールがかなりタイトだ。
Tuần này lịch trình khá sít sao.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chật, bó sát; lịch trình hoặc ngân sách rất sít sao
タイト trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chật, bó sát; lịch trình hoặc ngân sách rất sít sao.
Cách đọc là たいと.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいと
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome
今週はスケジュールがかなりタイトだ。
Tuần này lịch trình khá sít sao.
タイトな服は作業に向かない。
Quần áo bó sát không phù hợp làm việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.