選手は観客の声援を受けてゴールインした。
Vận động viên về đích trong tiếng cổ vũ của khán giả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
về đích; trong khẩu ngữ còn chỉ kết hôn sau quá trình yêu đương
ゴールインする trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là về đích; trong khẩu ngữ còn chỉ kết hôn sau quá trình yêu đương.
Cách đọc là ごーるいんする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 3. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごーるいんする
Loại từ: Động từ nhóm 3
Nguồn/bài: Soumatome
選手は観客の声援を受けてゴールインした。
Vận động viên về đích trong tiếng cổ vũ của khán giả.
二人は十年の交際を経てゴールインした。
Hai người kết hôn sau mười năm hẹn hò.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.