黒い背景が花の色を引き立てている。
Nền đen làm nổi bật màu hoa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
làm nổi bật vẻ đẹp, hương vị hoặc ưu điểm; nâng đỡ người khác
引き立てる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là làm nổi bật vẻ đẹp, hương vị hoặc ưu điểm; nâng đỡ người khác.
Cách đọc là ひきたてる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひきたてる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome
黒い背景が花の色を引き立てている。
Nền đen làm nổi bật màu hoa.
先輩が若い職人を引き立てた。
Người tiền bối đã nâng đỡ người thợ trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.