住民が公民館に寄り合って相談した。
Cư dân tụ họp tại nhà văn hóa để bàn bạc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tụ họp lại gần nhau để bàn bạc hoặc sinh hoạt
寄り合う trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tụ họp lại gần nhau để bàn bạc hoặc sinh hoạt.
Cách đọc là よりあう.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よりあう
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome
住民が公民館に寄り合って相談した。
Cư dân tụ họp tại nhà văn hóa để bàn bạc.
寒いので皆が火の周りに寄り合った。
Vì lạnh, mọi người tụ lại quanh lửa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.