各部署から資料を寄せ集めて報告書を作った。
Tôi gom tài liệu từ các bộ phận để làm báo cáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thu gom nhiều thứ hoặc người rời rạc lại thành một nhóm
寄せ集める trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thu gom nhiều thứ hoặc người rời rạc lại thành một nhóm.
Cách đọc là よせあつめる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よせあつめる
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Soumatome
各部署から資料を寄せ集めて報告書を作った。
Tôi gom tài liệu từ các bộ phận để làm báo cáo.
急に人を寄せ集めただけでは良いチームにならない。
Chỉ gom người vội vàng không tạo thành đội tốt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.