担当者が不在だったので午後に出直した。
Vì người phụ trách vắng nên chiều tôi quay lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
quay lại vào lúc khác; bắt đầu lại sau thất bại hoặc chuẩn bị chưa đủ
出直す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là quay lại vào lúc khác; bắt đầu lại sau thất bại hoặc chuẩn bị chưa đủ.
Cách đọc là でなおす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: でなおす
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome
担当者が不在だったので午後に出直した。
Vì người phụ trách vắng nên chiều tôi quay lại.
基礎から勉強し直して出直すつもりだ。
Tôi định học lại từ nền tảng và bắt đầu lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.