犯人が飛行機を乗り取った。
Kẻ phạm tội đã cướp quyền kiểm soát máy bay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chiếm quyền kiểm soát phương tiện, tổ chức hoặc tài khoản
乗り取る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chiếm quyền kiểm soát phương tiện, tổ chức hoặc tài khoản.
Cách đọc là のっとる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: のっとる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome
犯人が飛行機を乗り取った。
Kẻ phạm tội đã cướp quyền kiểm soát máy bay.
会社のアカウントが何者かに乗り取られた。
Tài khoản công ty đã bị ai đó chiếm đoạt.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.