証拠を完全に消し去ることはできなかった。
Không thể xóa sạch hoàn toàn bằng chứng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
xóa sạch không để lại dấu vết hoặc ký ức
消し去る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là xóa sạch không để lại dấu vết hoặc ký ức.
Cách đọc là けしさる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けしさる
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome
証拠を完全に消し去ることはできなかった。
Không thể xóa sạch hoàn toàn bằng chứng.
時間が悲しい記憶を消し去ってくれるとは限らない。
Thời gian không nhất thiết xóa sạch ký ức buồn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.