鐘の音が谷に響いた。
Tiếng chuông vang trong thung lũng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
vang vọng; tác động sâu tới cảm xúc, sức khỏe hoặc kết quả
響く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là vang vọng; tác động sâu tới cảm xúc, sức khỏe hoặc kết quả.
Cách đọc là ひびく.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひびく
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome
鐘の音が谷に響いた。
Tiếng chuông vang trong thung lũng.
睡眠不足が翌日の仕事に響いた。
Thiếu ngủ đã ảnh hưởng tới công việc ngày hôm sau.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.