各分野の専門家が一堂に会した。
Các chuyên gia nhiều lĩnh vực tụ họp tại một nơi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
tụ họp tại cùng một địa điểm
一堂に trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là tụ họp tại cùng một địa điểm.
Cách đọc là いちどうに.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いちどうに
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Soumatome
各分野の専門家が一堂に会した。
Các chuyên gia nhiều lĩnh vực tụ họp tại một nơi.
貴重な作品を一堂に展示する。
Trưng bày các tác phẩm quý tại cùng một địa điểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.