専門家は市場の変化を見通していた。
Chuyên gia đã nhìn trước sự thay đổi của thị trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nhìn xuyên hoặc nhìn bao quát; dự đoán đến tương lai hay bản chất
見通す trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nhìn xuyên hoặc nhìn bao quát; dự đoán đến tương lai hay bản chất.
Cách đọc là みとおす.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みとおす
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Soumatome
専門家は市場の変化を見通していた。
Chuyên gia đã nhìn trước sự thay đổi của thị trường.
この窓から庭全体を見通せる。
Từ cửa sổ này có thể nhìn bao quát cả khu vườn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.