彼女(かのじょ)は色気(いろけ)がある女性(じょせい)だ。
Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự quyến rũ, vẻ gợi cảm, sức hấp dẫn (thường dùng cho phụ nữ); sự lôi cuốn, sức hút (của một vật, một việc)
色気 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự quyến rũ, vẻ gợi cảm, sức hấp dẫn (thường dùng cho phụ nữ); sự lôi cuốn, sức hút (của một vật, một việc).
Cách đọc là いろけ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いろけ
Hán Việt: Sắc khí
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
彼女(かのじょ)は色気(いろけ)がある女性(じょせい)だ。
Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.
この絵(え)には独特(どくとく)の色気(いろけ)がある。
Bức tranh này có một sức hút độc đáo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.